VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chính quyền" (1)

Vietnamese chính quyền
English Ngovernment
Example
Chính quyền đang xem xét kế hoạch.
The government is reviewing the plan.
My Vocabulary

Related Word Results "chính quyền" (2)

Vietnamese chính quyền địa phương
button1
English Nlocal authority
Example
xin cấp phép của chính quyền địa phương
Apply for local authority permission
My Vocabulary
Vietnamese chính quyền tự trị
button1
English Nlocal government, municipality
Example
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
The local government holds a meeting.
My Vocabulary

Phrase Results "chính quyền" (5)

xin cấp phép của chính quyền địa phương
Apply for local authority permission
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
The local government holds a meeting.
Chính quyền đang xem xét kế hoạch.
The government is reviewing the plan.
Các bài viết có nội dung phỉ báng chính quyền.
Articles containing content slandering the government.
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
The authorities warned residents about the approaching storm.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y