| Vietnamese | chính quyền |
| English | Ngovernment |
| Example |
Chính quyền đang xem xét kế hoạch.
The government is reviewing the plan.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chính quyền địa phương
|
| English | Nlocal authority |
| Example |
xin cấp phép của chính quyền địa phương
Apply for local authority permission
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chính quyền tự trị
|
| English | Nlocal government, municipality |
| Example |
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
The local government holds a meeting.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.